Điều hòa LG IFC24M1 | 24000 BTU 1 chiều Inverter
14.350.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)
B. Ống đồng
C. Bảo ôn
D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời
E. Dây điện
F. Ống thoát nước ngưng
F. Chi phí khác
G. Phát sinh khác (nếu có)
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành toàn bộ máy 2 năm
- 2
Bảo hành máy nén 10 năm
- 3
Giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nhà
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa LG IFC24M1 | 24000 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mục lục
Giới thiệu điều hòa LG IFC24M1
Điều hòa LG IFC24M1 là mẫu máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 24000 BTU (2.5 HP) thuộc dòng sản phẩm năm 2026 của LG. Thiết bị phù hợp cho các không gian từ 30 – 40m² như phòng khách lớn, văn phòng làm việc hoặc cửa hàng kinh doanh. Nhờ trang bị công nghệ Inverter tiết kiệm điện, chế độ làm lạnh nhanh Jet Cool và tính năng Energy Ctrl kiểm soát năng lượng, sản phẩm mang lại khả năng làm mát mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm điện năng.
Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC24M1
Thiết kế hiện đại, phù hợp nhiều không gian
Điều hòa LG IFC24M1 sở hữu thiết kế tối giản với tông màu trắng trang nhã, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Dàn lạnh được thiết kế gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng gió lớn để làm mát hiệu quả cho các không gian rộng.
Máy còn được trang bị màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ trong quá trình sử dụng.
Công suất 24000 BTU làm lạnh mạnh mẽ
Với công suất 2.5 HP (24000 BTU), điều hòa LG IFC24M1 có khả năng làm lạnh hiệu quả cho phòng có diện tích từ 30 – 40m². Công suất lớn giúp máy nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng và duy trì mức nhiệt ổn định, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Điều hòa LG IFC24M1 được trang bị công nghệ Inverter giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhiệt độ thực tế trong phòng. Nhờ đó thiết bị vận hành ổn định, giảm hao phí điện năng và duy trì nhiệt độ mát mẻ liên tục.
Ngoài ra, công nghệ này còn giúp máy hoạt động êm ái và tăng độ bền cho thiết bị.
Energy Ctrl kiểm soát năng lượng
Tính năng Energy Ctrl cho phép người dùng chủ động kiểm soát mức điện năng tiêu thụ của điều hòa theo nhiều mức công suất khác nhau. Người dùng có thể điều chỉnh công suất làm lạnh phù hợp với nhu cầu sử dụng hoặc số lượng người trong phòng.
Nhờ đó điều hòa hoạt động hiệu quả hơn và giúp tiết kiệm chi phí điện năng.
Jet Cool làm lạnh nhanh
Chế độ Jet Cool giúp điều hòa tăng cường công suất làm lạnh trong thời gian ngắn để nhanh chóng làm mát không gian.
Nhờ đó người dùng có thể cảm nhận luồng không khí mát lạnh chỉ sau một thời gian ngắn khi bật máy.
Cảm biến kép Dual Sensing
Điều hòa LG IFC24M1 được trang bị cảm biến kép Dual Sensing giúp đo nhiệt độ tại dàn lạnh và khu vực xung quanh điều khiển từ xa. Nhờ khả năng đo nhiệt độ chính xác, máy có thể điều chỉnh hoạt động phù hợp để mang lại sự thoải mái cho người sử dụng.
Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
Dàn nóng của máy sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp với lá tản nhiệt nhôm phủ lớp Gold-Fin. Lớp phủ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, nâng cao độ bền và giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
Đảo gió tự động làm mát đồng đều
Điều hòa LG IFC24M1 hỗ trợ đảo gió tự động lên xuống và trái phải giúp luồng không khí lạnh phân bổ đều khắp phòng. Nhờ đó không gian được làm mát đồng đều và mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2.5 HP – 24000 BTU |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Energy Ctrl |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 30 – 40m² (80 – 120m³) |
| Độ ồn dàn lạnh | 48 / 44 / 40 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 54 dB |
| Gas sử dụng | R32 |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Cảm biến | Dual Sensing |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Đồng – Nhôm phủ Gold-Fin |
| Tiêu thụ điện | 2.4 kWh |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.0) |
| Kích thước dàn lạnh | 101 x 31.5 x 22 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng | 85.3 x 60.2 x 34.9 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 30 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 20 m |
| Dòng điện | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6 / 12 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành máy | 2 năm |
| Bảo hành máy nén | 10 năm |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Điều hòa LG IFC24M1 phù hợp cho các không gian như:
Phòng khách gia đình diện tích lớn
Văn phòng làm việc hoặc phòng họp
Cửa hàng kinh doanh hoặc showroom
Không gian sinh hoạt chung trong căn hộ lớn
Kết luận
Điều hòa LG IFC24M1 là lựa chọn phù hợp cho các không gian rộng từ 30 – 40m² cần một thiết bị làm mát mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm điện. Với công nghệ Inverter, chế độ Jet Cool làm lạnh nhanh, cảm biến Dual Sensing và dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn, sản phẩm mang lại khả năng vận hành ổn định, bền bỉ và hiệu quả cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 24.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/44/40 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 24.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/44/40 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2.4 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.0) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 101 cm - Cao 31.5 cm - Dày 22 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 13 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 85.3 cm - Cao 60.2 cm - Dày 34.9 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 30 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 20m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 24.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/44/40 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 24.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 48/44/40 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2.4 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.0) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 101 cm - Cao 31.5 cm - Dày 22 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 13 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 85.3 cm - Cao 60.2 cm - Dày 34.9 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 30 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 20m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44524 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16204 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13726 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44524 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16204 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13726 views
14350000
Điều hòa LG IFC24M1 | 24000 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho
















Reviews
There are no reviews yet.